Kho từ › Idioms · speed › race to the finish

race to the finish

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Vội vàng hoàn thành một cái gì đó.
UK · US
To hurry to complete something.
We are in a race to the finish with this project.
→ Chúng ta đang vội vàng hoàn thành dự án này.
It's a race to the finish for the final exam.→ Đó là cuộc đua để hoàn thành cho kỳ thi cuối cùng.
Đồng nghĩa
hurry to completerush to finish
Collocations
be in a race to the finishrace to the finish line
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện áp lực thời gian trong bài viết.
Thường dùng khi có thời hạn gấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...