Kho từ › Idioms · speed › get going

get going

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
bắt đầu di chuyển hoặc hành động.
UK /ɡɛt ˈɡoʊɪŋ/ · US /ɡɛt ˈɡoʊɪŋ/
to start moving or acting.
We should get going if we want to arrive on time.
→ Chúng ta nên bắt đầu nếu muốn đến đúng giờ.
Let’s get going on our plans for the weekend.→ Hãy bắt đầu với kế hoạch cuối tuần của chúng ta.
Đồng nghĩa
startbegin
Collocations
get going on a projectget going with plans
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để khuyến khích hành động trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong tình huống kêu gọi hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...