Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to provide clarity on

to provide clarity on

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
để làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn
UK · US
to make something easier to understand
I aim to provide clarity on this complex issue.
→ Tôi muốn làm rõ vấn đề phức tạp này.
Providing clarity can prevent misunderstandings.→ Làm rõ có thể ngăn ngừa sự hiểu lầm.
Đồng nghĩa
to clarifyto simplify
Collocations
to enhance understandingto explain clearly
🎯 IELTS: Sử dụng để tránh sự nhầm lẫn.
Cụm này thường dùng trong viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...