Kho từ › Collocations · turn + … › turn to your roots

turn to your roots

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
kết nối lại với di sản hoặc nguồn gốc của bạn
UK /tɜrn tu jʊər ruːts/ · US /tɜrn tu jʊər ruːts/
to reconnect with your heritage or background
After living abroad, she decided to turn to her roots.
→ Sau khi sống ở nước ngoài, cô ấy quyết định trở về nguồn cội.
He turned to his roots to understand his family's history.→ Anh ấy đã trở về nguồn cội để hiểu lịch sử gia đình mình.
Đồng nghĩa
reconnect with heritagereturn to origins
Collocations
turn to your roots for guidanceturn to your roots in times of need
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về văn hóa trong IELTS.
Cụm này có ý nghĩa về việc tìm về nguồn gốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...