Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to provide a nuanced view of

to provide a nuanced view of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
cung cấp một cái nhìn tinh tế về
UK /tə prəˈvaɪd ə ˈnjuːənst vjuː əv/ · US /tə prəˈvaɪd ə ˈnjuːənst vjuː əv/
to offer a detailed and subtle understanding of something
This article provides a nuanced view of the issue.
→ Bài viết này cung cấp một cái nhìn tinh tế về vấn đề.
Providing a nuanced view can enrich the discussion.→ Cung cấp một cái nhìn tinh tế có thể làm phong phú thêm cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
to offer a detailed perspectiveto provide a subtle analysis
Collocations
to present a complex viewto explore the subtletiesto address the intricacies
🎯 IELTS: Nên cung cấp nhiều khía cạnh khi thảo luận.
Dùng để thể hiện sự sâu sắc trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...