Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to acknowledge the fact that

to acknowledge the fact that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lý
UK · US
to recognize something as true or valid
To acknowledge the fact that climate change is real is crucial.
→ Thừa nhận rằng biến đổi khí hậu là có thật là rất quan trọng.
We must acknowledge the fact that not everyone agrees.→ Chúng ta phải thừa nhận rằng không phải ai cũng đồng ý.
Đồng nghĩa
to recognize the truthto accept the reality
Collocations
acknowledge the fact thatacknowledge the reality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong lập luận.
Dùng để thể hiện sự tôn trọng ý kiến khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...