Kho từ › Phrasal verbs · together › bring along together

bring along together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
mang theo ai đó hoặc cái gì đó khi đi đâu đó
UK /brɪŋ əˈlɔŋ təˈɡɛðər/ · US /brɪŋ əˈlɔŋ təˈɡɛðər/
to take someone or something with you when you go somewhere
Please bring along together your friends to the party.
→ Xin hãy mang theo bạn bè của bạn đến bữa tiệc.
They always bring along together their favorite games.→ Họ luôn mang theo những trò chơi yêu thích của mình.
Đồng nghĩa
take alongbring with
Collocations
bring along together friendsbring along together supplies
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự mời gọi trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc mang theo người hoặc đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...