Kho từ › Phrasal verbs · together › join together as one

join together as one

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
hợp nhất thành một thực thể duy nhất
UK /dʒɔɪn təˈɡɛðər æz wʌn/ · US /dʒɔɪn təˈɡɛðər æz wʌn/
to unite as a single entity
They join together as one to support the cause.
→ Họ hợp nhất thành một để ủng hộ lý do.
We must join together as one for peace.→ Chúng ta phải hợp nhất thành một vì hòa bình.
Đồng nghĩa
unitemerge
Collocations
join together as one communityjoin together as one team
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự đoàn kết mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...