Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

join together as one

/dʒɔɪn təˈɡɛðər æz wʌn/ B1 IELTS

Nghĩa

hợp nhất thành một thực thể duy nhất v.

Định nghĩa · to unite as a single entity

“They join together as one to support the cause.”Họ hợp nhất thành một để ủng hộ lý do.

“We must join together as one for peace.”Chúng ta phải hợp nhất thành một vì hòa bình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự đoàn kết mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...