Kho từ › Collocations · turn + … › turn to nature

turn to nature

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tìm kiếm sự bình yên hoặc chữa lành trong thế giới tự nhiên
UK /tɜrn tu ˈneɪtʃər/ · US /tɜrn tu ˈneɪtʃər/
to seek peace or healing in the natural world
After stress, many people turn to nature for relaxation.
→ Sau căng thẳng, nhiều người tìm đến thiên nhiên để thư giãn.
He turned to nature to find solace after his loss.→ Anh ấy đã tìm đến thiên nhiên để tìm sự an ủi sau mất mát.
Đồng nghĩa
seek peacefind healing
Collocations
turn to nature for comfortturn to nature for relaxation
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về môi trường.
Dùng để thể hiện sự kết nối với thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...