Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to provide evidence that

to provide evidence that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
cung cấp bằng chứng hoặc hỗ trợ cho một tuyên bố
UK /tə prəˈvaɪd ˈɛvɪdəns ðæt/ · US /tə prəˈvaɪd ˈɛvɪdəns ðæt/
to give proof or support for a claim
The study provides evidence that exercise improves mental health.
→ Nghiên cứu cung cấp bằng chứng rằng thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Several reports provide evidence that air pollution is harmful.→ Nhiều báo cáo cung cấp bằng chứng rằng ô nhiễm không khí có hại.
Đồng nghĩa
to demonstrateto show
Collocations
provide evidence that supportsprovide evidence that contradictsprovide evidence for the claim
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để củng cố lập luận của bạn.
Câu này thường dùng khi trình bày bằng chứng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...