Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to argue that

to argue that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
trình bày lý do cho một niềm tin hoặc ý kiến
UK /tə ˈɑrɡju ðæt/ · US /tə ˈɑrɡju ðæt/
to present reasons for a belief or opinion
Many experts argue that technology improves education.
→ Nhiều chuyên gia lập luận rằng công nghệ cải thiện giáo dục.
Some researchers argue that climate change is reversible.→ Một số nhà nghiên cứu lập luận rằng biến đổi khí hậu có thể đảo ngược.
Đồng nghĩa
to claimto assert
Collocations
argue that it is importantargue that it is necessaryargue that it should be addressed
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện lập luận trong bài viết.
Câu này thường dùng để trình bày quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...