delivered
/dɪˈlɪvərd/ A2
Nghĩa
giao hàng
động từ
Định nghĩa · To send or transport something to a destination.
“The package was delivered yesterday.”Gói hàng đã được giao hôm qua.
“The package was delivered on time.”Gói hàng đã được giao đúng hạn.
Mẹo IELTS · Dùng 'delivered' để mô tả quá trình giao hàng trong IELTS.
Ghi chú · Giao hàng có thể liên quan đến nhiều loại sản phẩm.