Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #404

send

/send/

ngoại động từ sent

/sent/
  • gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)
    • to send word to somebody: gửi vài chữ cho ai
    • to send a boy a school: cho một em nhỏ đi học
  • cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)
    • send him victorioussend: trời phụ hộ cho nó thắng trận!
    • to send a drought: giáng xuống nạn hạn hán
  • bắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra
    • to send a ball over the trees: đá tung quả bóng qua rặng cây
    • to send smoke high in the air: làm bốc khói lên cao trong không trung
  • đuổi đi, tống đi
    • to send somebody about his business: tống cổ ai đi
  • làm cho (mê mẩn)
    • to send somebody crazy: làm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho mê li
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hướng tới, đẩy tới
    • your question has sent me to the dictionary: câu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển

nội động từ

  • gửi thư, nhắn
    • to send to worn somebody: gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai
    • to send to somebody to take care: nhắn ai phải cẩn thận

thành ngữ

  1. to send away
    • gửi đi
    • đuổi di
  2. to send after
    • cho đi tìm, cho đuổi theo
  3. to send down
    • cho xuống
    • tạm đuổi, đuổi (khỏi trường)
  4. to send for
    • gửi đặt mua
      • to send for something: gửi đặt mua cái gì
    • nhắn đến, cho đi tìm đến, cho mời đến
      • to send for somebody: nhắn ai tìm đến, cho người mời đến
      • to send for somebody: nhắn ai đến, cho người mời ai
  5. to send forth
    • toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
    • nảy ra (lộc non, lá...)
  6. to send in
    • nộp, giao (đơn từ...)
    • ghi, đăng (tên...)
      • to send in one's name: đăng tên (ở kỳ thi)
  7. to send off
    • gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)
    • đuổi đi, tống khứ
    • tiễn đưa, hoan tống
  8. to send out
    • gửi đi, phân phát
    • toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
    • nảy ra
      • trees send out young leaves: cây ra lá non
  9. to send round
    • chuyền tay, chuyền vòng (vật gì)
  10. to send up
    • làm đứng dậy, làm trèo lên
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kết án tù
  11. to send coals to Newcastle
    • (xem) coal
  12. to send flying
    • đuổi đi, bắt hối hả ra đi
    • làm cho lảo đảo, đánh bật ra (bằng một cái đòn)
    • làm cho chạy tan tác, làm cho tan tác
  13. to send packing
    • đuổi đi, tống cổ đi
  14. to send someone to Jericho
    • đuổi ai đi, tống cổ ai đi
  15. to send to Coventry
    • phớt lờ, không hợp tác với (ai)
Đồng nghĩa dispatchtransmitforward
Trái nghĩa receivekeep
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to go somewhere\nv. to cause or order to be taken, directed, or transmitted to another place\nv. transfer

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...