Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“delivered” là quá khứ phân từ của deliver — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1288

deliver

//

  • (Tech) phân phối, giao nộp
Định nghĩa tiếng Anh

v. deliver (a speech, oration, or idea)\nv. bring to a destination, make a delivery\nv. utter (an exclamation, noise, etc.)\nv. save from sins

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...