EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · business › marketability
marketability
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · business
IELTS
sự hấp dẫn của sản phẩm hoặc dịch vụ đối với người tiêu dùng
UK /ˌmɑːrkɪtəˈbɪlɪti/
·
US /ˌmɑːrkɪtəˈbɪlɪti/
the appeal of a product or service to consumers
The marketability of the new product was assessed before launch.
→ Sự hấp dẫn của sản phẩm mới đã được đánh giá trước khi ra mắt.
High marketability can lead to increased sales and profits.
→ Sự hấp dẫn cao có thể dẫn đến doanh số và lợi nhuận tăng lên.
Đồng nghĩa
attractiveness
desirability
Collocations
product marketability
marketability analysis
🎯
IELTS:
Phân tích tính hấp dẫn của sản phẩm trong bài viết.
Sự hấp dẫn của sản phẩm có thể ảnh hưởng đến doanh số bán hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
competitiveness
/kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/
khả năng cạnh tranh thành công trên thị trường
auditing
/ˈɔːdɪtɪŋ/
quá trình kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo độ chính xác
entrepreneurship
/ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
hoạt động khởi nghiệp và điều hành một doanh nghiệp.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...