marketability
Nghĩa
Định nghĩa · the appeal of a product or service to consumers
“The marketability of the new product was assessed before launch.”Sự hấp dẫn của sản phẩm mới đã được đánh giá trước khi ra mắt.
“High marketability can lead to increased sales and profits.”Sự hấp dẫn cao có thể dẫn đến doanh số và lợi nhuận tăng lên.
Mẹo IELTS · Phân tích tính hấp dẫn của sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Sự hấp dẫn của sản phẩm có thể ảnh hưởng đến doanh số bán hàng.