Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

auditing

/ˈɔːdɪtɪŋ/ C1 IELTS

Nghĩa

quá trình kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo độ chính xác n.

Định nghĩa · the process of examining financial records for accuracy

“The auditing process revealed several discrepancies in the accounts.”Quá trình kiểm toán đã phát hiện ra một số sai sót trong các tài khoản.

“Regular auditing is essential for financial transparency.”Kiểm toán định kỳ là rất cần thiết để đảm bảo tính minh bạch tài chính.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình kiểm toán trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Kiểm toán là bước quan trọng trong quản lý tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...