auditing
Nghĩa
Định nghĩa · the process of examining financial records for accuracy
“The auditing process revealed several discrepancies in the accounts.”Quá trình kiểm toán đã phát hiện ra một số sai sót trong các tài khoản.
“Regular auditing is essential for financial transparency.”Kiểm toán định kỳ là rất cần thiết để đảm bảo tính minh bạch tài chính.
Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình kiểm toán trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Kiểm toán là bước quan trọng trong quản lý tài chính.