EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · business › auditing
auditing
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · business
IELTS
quá trình kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo độ chính xác
UK /ˈɔːdɪtɪŋ/
·
US /ˈɔːdɪtɪŋ/
the process of examining financial records for accuracy
The auditing process revealed several discrepancies in the accounts.
→ Quá trình kiểm toán đã phát hiện ra một số sai sót trong các tài khoản.
Regular auditing is essential for financial transparency.
→ Kiểm toán định kỳ là rất cần thiết để đảm bảo tính minh bạch tài chính.
Đồng nghĩa
review
examination
Collocations
financial auditing
internal auditing
🎯
IELTS:
Nêu rõ quy trình kiểm toán trong bài viết của bạn.
Kiểm toán là bước quan trọng trong quản lý tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
marketability
/ˌmɑːrkɪtəˈbɪlɪti/
sự hấp dẫn của sản phẩm hoặc dịch vụ đối với người tiêu dùng
competitiveness
/kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/
khả năng cạnh tranh thành công trên thị trường
entrepreneurship
/ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
hoạt động khởi nghiệp và điều hành một doanh nghiệp.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...