Kho từ › Từ vựng C1 · business › entrepreneurship

entrepreneurship

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · business IELTS
hoạt động khởi nghiệp và điều hành một doanh nghiệp.
UK /ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/ · US /ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
the activity of starting and running a business.
Entrepreneurship requires creativity and risk-taking.
→ Khởi nghiệp đòi hỏi sự sáng tạo và chấp nhận rủi ro.
Many universities offer courses in entrepreneurship.→ Nhiều trường đại học cung cấp khóa học về khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
business ownershipventure creation
Collocations
social entrepreneurshipentrepreneurial spirit
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về khởi nghiệp trong bài viết.
Khái niệm quan trọng trong kinh doanh hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...