EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · business › entrepreneurship
entrepreneurship
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · business
IELTS
hoạt động khởi nghiệp và điều hành một doanh nghiệp.
UK /ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
·
US /ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
the activity of starting and running a business.
Entrepreneurship requires creativity and risk-taking.
→ Khởi nghiệp đòi hỏi sự sáng tạo và chấp nhận rủi ro.
Many universities offer courses in entrepreneurship.
→ Nhiều trường đại học cung cấp khóa học về khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
business ownership
venture creation
Collocations
social entrepreneurship
entrepreneurial spirit
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ cụ thể về khởi nghiệp trong bài viết.
Khái niệm quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
marketability
/ˌmɑːrkɪtəˈbɪlɪti/
sự hấp dẫn của sản phẩm hoặc dịch vụ đối với người tiêu dùng
competitiveness
/kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/
khả năng cạnh tranh thành công trên thị trường
auditing
/ˈɔːdɪtɪŋ/
quá trình kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo độ chính xác
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...