EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · business › competitiveness
competitiveness
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · business
IELTS
khả năng cạnh tranh thành công trên thị trường
UK /kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/
·
US /kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/
the ability to compete successfully in the market
Improving competitiveness is essential for long-term success.
→ Cải thiện khả năng cạnh tranh là điều cần thiết cho thành công lâu dài.
Companies must focus on innovation to enhance their competitiveness.
→ Các công ty phải tập trung vào đổi mới để nâng cao khả năng cạnh tranh của họ.
Đồng nghĩa
rivalry
competitiveness
Collocations
global competitiveness
market competitiveness
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về khả năng cạnh tranh trong bài viết.
Khả năng cạnh tranh là yếu tố quyết định trong kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
marketability
/ˌmɑːrkɪtəˈbɪlɪti/
sự hấp dẫn của sản phẩm hoặc dịch vụ đối với người tiêu dùng
auditing
/ˈɔːdɪtɪŋ/
quá trình kiểm tra các hồ sơ tài chính để đảm bảo độ chính xác
entrepreneurship
/ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
hoạt động khởi nghiệp và điều hành một doanh nghiệp.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...