Kho từ › Từ vựng C1 · business › competitiveness

competitiveness

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · business IELTS
khả năng cạnh tranh thành công trên thị trường
UK /kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/ · US /kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/
the ability to compete successfully in the market
Improving competitiveness is essential for long-term success.
→ Cải thiện khả năng cạnh tranh là điều cần thiết cho thành công lâu dài.
Companies must focus on innovation to enhance their competitiveness.→ Các công ty phải tập trung vào đổi mới để nâng cao khả năng cạnh tranh của họ.
Đồng nghĩa
rivalrycompetitiveness
Collocations
global competitivenessmarket competitiveness
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về khả năng cạnh tranh trong bài viết.
Khả năng cạnh tranh là yếu tố quyết định trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...