Kho từ › Từ vựng B2 · health › vaccination

vaccination

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · health IELTS
Hành động tiêm vắc xin để ngăn ngừa bệnh tật.
UK /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ · US /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/
The act of giving a vaccine to prevent disease.
Vaccination is important for public health.
→ Tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
He received his vaccination for the flu last week.→ Anh ấy đã tiêm vắc xin cúm tuần trước.
Đồng nghĩa
immunization
Collocations
routine vaccinationvaccination program
🎯 IELTS: Sử dụng 'vaccination' để thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Tiêm chủng giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...