Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vaccination

/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tiêm phòng, tiêm vắc-xin n.

Định nghĩa · The act of giving a vaccine to prevent disease.

“Vaccination is important for public health.”Tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

“He received his vaccination for the flu last week.”Anh ấy đã tiêm vắc xin cúm tuần trước.

Đồng nghĩa immunization

Mẹo IELTS · Sử dụng 'vaccination' để thảo luận về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Tiêm chủng giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...