vaccination
Nghĩa
Định nghĩa · The act of giving a vaccine to prevent disease.
“Vaccination is important for public health.”Tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
“He received his vaccination for the flu last week.”Anh ấy đã tiêm vắc xin cúm tuần trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'vaccination' để thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Tiêm chủng giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.