nourishment
Nghĩa
Định nghĩa · Food that provides the necessary substances for growth.
“Proper nourishment is essential for children's growth.”Dinh dưỡng hợp lý là cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
“She focuses on nourishment in her diet plan.”Cô ấy tập trung vào dinh dưỡng trong kế hoạch ăn uống của mình.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi viết về chế độ ăn uống.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.