detoxification
Nghĩa
Định nghĩa · The process of removing toxins from the body.
“Detoxification can improve your overall health.”Quá trình giải độc có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
“Many people try detoxification diets.”Nhiều người thử các chế độ ăn giải độc.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng từ này khi viết về chế độ ăn uống.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.