EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · society › segregation
segregation
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · society
IELTS
Hành động tách biệt ai đó hoặc cái gì đó khỏi những người khác.
UK /ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/
·
US /ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/
The action of setting someone or something apart from others.
Segregation can lead to social division.
→ Sự phân biệt có thể dẫn đến sự chia rẽ xã hội.
Efforts must be made to combat segregation.
→ Cần có nỗ lực để chống lại sự phân biệt.
Đồng nghĩa
separation
isolation
Collocations
racial segregation
social segregation
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh sự phân cách trong xã hội.
Liên quan đến việc tách biệt trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
utopia
/juːˈtoʊpiə/
Một nơi tưởng tượng mà mọi thứ đều hoàn hảo.
pluralism
/ˈplʊr.əl.ɪ.zəm/
một xã hội mà nhiều nhóm cùng tồn tại
ethnicity
/ˈɛθ.nɪs.ɪ.ti/
thực tế hoặc trạng thái thuộc về một nhóm xã hội có truyền thống văn hóa hoặc quốc gia chung
civility
/sɪˈvɪl.ɪ.ti/
Hành vi lịch sự đối với người khác trong xã hội.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...