Kho từ › Từ vựng C1 · society › segregation

segregation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · society IELTS
Hành động tách biệt ai đó hoặc cái gì đó khỏi những người khác.
UK /ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/ · US /ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/
The action of setting someone or something apart from others.
Segregation can lead to social division.
→ Sự phân biệt có thể dẫn đến sự chia rẽ xã hội.
Efforts must be made to combat segregation.→ Cần có nỗ lực để chống lại sự phân biệt.
Đồng nghĩa
separationisolation
Collocations
racial segregationsocial segregation
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự phân cách trong xã hội.
Liên quan đến việc tách biệt trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...