segregation
Nghĩa
Định nghĩa · The action of setting someone or something apart from others.
“Segregation can lead to social division.”Sự phân biệt có thể dẫn đến sự chia rẽ xã hội.
“Efforts must be made to combat segregation.”Cần có nỗ lực để chống lại sự phân biệt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự phân cách trong xã hội.
Ghi chú · Liên quan đến việc tách biệt trong xã hội.