Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pluralism

/ˈplʊr.əl.ɪ.zəm/ C1 IELTS

Nghĩa

một xã hội mà nhiều nhóm cùng tồn tại n.

Định nghĩa · a society in which multiple groups coexist

“Pluralism enriches cultural diversity in society.”Chủ nghĩa đa nguyên làm phong phú thêm sự đa dạng văn hóa trong xã hội.

“The city is known for its pluralism and vibrant communities.”Thành phố nổi tiếng với chủ nghĩa đa nguyên và các cộng đồng sôi động.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...