Kho từ › Từ vựng C1 · society › pluralism

pluralism

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · society IELTS
một xã hội mà nhiều nhóm cùng tồn tại
UK /ˈplʊr.əl.ɪ.zəm/ · US /ˈplʊr.əl.ɪ.zəm/
a society in which multiple groups coexist
Pluralism enriches cultural diversity in society.
→ Chủ nghĩa đa nguyên làm phong phú thêm sự đa dạng văn hóa trong xã hội.
The city is known for its pluralism and vibrant communities.→ Thành phố nổi tiếng với chủ nghĩa đa nguyên và các cộng đồng sôi động.
Đồng nghĩa
diversitymultiplicity
Collocations
cultural pluralismpolitical pluralism
Họ từ
pluralistic
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...