Kho từ › Từ vựng C1 · society › civility

civility

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · society IELTS
Hành vi lịch sự đối với người khác trong xã hội.
UK /sɪˈvɪl.ɪ.ti/ · US /sɪˈvɪl.ɪ.ti/
Polite behavior towards others in society.
Civility is essential for a functioning democracy.
→ Sự lịch sự là điều cần thiết cho một nền dân chủ hoạt động.
We should promote civility in public discourse.→ Chúng ta nên thúc đẩy sự lịch sự trong các cuộc thảo luận công khai.
Đồng nghĩa
politenesscourtesy
Collocations
civility in communicationpromote civility
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lịch sự.
Sử dụng từ này để nói về cách cư xử trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...