EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · society › civility
civility
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · society
IELTS
Hành vi lịch sự đối với người khác trong xã hội.
UK /sɪˈvɪl.ɪ.ti/
·
US /sɪˈvɪl.ɪ.ti/
Polite behavior towards others in society.
Civility is essential for a functioning democracy.
→ Sự lịch sự là điều cần thiết cho một nền dân chủ hoạt động.
We should promote civility in public discourse.
→ Chúng ta nên thúc đẩy sự lịch sự trong các cuộc thảo luận công khai.
Đồng nghĩa
politeness
courtesy
Collocations
civility in communication
promote civility
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lịch sự.
Sử dụng từ này để nói về cách cư xử trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
utopia
/juːˈtoʊpiə/
Một nơi tưởng tượng mà mọi thứ đều hoàn hảo.
segregation
/ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/
Hành động tách biệt ai đó hoặc cái gì đó khỏi những người khác.
pluralism
/ˈplʊr.əl.ɪ.zəm/
một xã hội mà nhiều nhóm cùng tồn tại
ethnicity
/ˈɛθ.nɪs.ɪ.ti/
thực tế hoặc trạng thái thuộc về một nhóm xã hội có truyền thống văn hóa hoặc quốc gia chung
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...