Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

civility

/sɪˈvɪl.ɪ.ti/ C1 IELTS

Nghĩa

Hành vi lịch sự đối với người khác trong xã hội. n.

Định nghĩa · Polite behavior towards others in society.

“Civility is essential for a functioning democracy.”Sự lịch sự là điều cần thiết cho một nền dân chủ hoạt động.

“We should promote civility in public discourse.”Chúng ta nên thúc đẩy sự lịch sự trong các cuộc thảo luận công khai.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lịch sự.

Ghi chú · Sử dụng từ này để nói về cách cư xử trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...