Kho từ › Từ vựng C1 · society › ethnicity

ethnicity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · society IELTS
thực tế hoặc trạng thái thuộc về một nhóm xã hội có truyền thống văn hóa hoặc quốc gia chung
UK /ˈɛθ.nɪs.ɪ.ti/ · US /ˈɛθ.nɪs.ɪ.ti/
the fact or state of belonging to a social group with a common national or cultural tradition
Ethnicity can influence social dynamics.
→ Dân tộc có thể ảnh hưởng đến động lực xã hội.
The festival celebrates the diversity of ethnicity in our community.→ Lễ hội tôn vinh sự đa dạng về dân tộc trong cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩa
nationalityrace
Collocations
cultural ethnicityethnic diversity
Họ từ
ethnicethnically
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đa dạng trong xã hội.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...