Kho từ › Từ vựng B2 · art › motif

motif

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · art IELTS
Một yếu tố hoặc chủ đề lặp lại trong nghệ thuật.
UK /məʊˈtiːf/ · US /məʊˈtiːf/
A recurring element or theme in art.
The artist uses a floral motif throughout her work.
→ Nghệ sĩ sử dụng một họa tiết hoa trong toàn bộ tác phẩm của mình.
Motifs can help convey the message of the artwork.→ Các họa tiết có thể giúp truyền đạt thông điệp của tác phẩm nghệ thuật.
Đồng nghĩa
themedesign
Collocations
recurring motifartistic motif
🎯 IELTS: Nên chỉ ra họa tiết trong tác phẩm nghệ thuật.
Họa tiết thường mang nhiều ý nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...