Kho từ › Từ vựng B2 · art › collage

collage

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · art IELTS
Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách kết hợp các chất liệu và đối tượng khác nhau.
UK /kəˈlɑːʒ/ · US /kəˈlɑːʒ/
A piece of art made by combining different materials and objects.
She created a collage using magazine cutouts.
→ Cô ấy đã tạo ra một bức tranh ghép từ các mảnh cắt trong tạp chí.
The collage represents various aspects of life.→ Bức tranh ghép đại diện cho nhiều khía cạnh của cuộc sống.
Đồng nghĩa
mosaicassemblage
Collocations
art collagephoto collagedigital collage
🎯 IELTS: Nên mô tả cách tạo ra tranh ghép khi phân tích.
Một hình thức nghệ thuật sáng tạo và độc đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...