Kho từ › Từ vựng B2 · art › realism

realism

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · art IELTS
Một phong trào nghệ thuật nhằm mô tả các chủ đề như chúng là.
UK /ˈrɪəlɪzəm/ · US /ˈrɪəlɪzəm/
An art movement that aims to depict subjects as they are.
Realism focuses on everyday life and ordinary people.
→ Chủ nghĩa hiện thực tập trung vào cuộc sống hàng ngày và những người bình thường.
The realist style was popular in the 19th century.→ Phong cách hiện thực rất phổ biến vào thế kỷ 19.
Đồng nghĩa
naturalismliteralism
Collocations
artistic realismsocial realismliterary realism
🎯 IELTS: Nên biết về chủ nghĩa hiện thực khi phân tích tác phẩm.
Phong trào này rất phổ biến trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...