Kho từ › Từ vựng C1 · internet & social media › trolling

trolling

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · internet & social media IELTS
Hành động đưa ra bình luận gây rối trên mạng.
UK /ˈtroʊlɪŋ/ · US /ˈtroʊlɪŋ/
The act of making disruptive comments online.
Trolling can create a negative environment in online communities.
→ Trolling có thể tạo ra một môi trường tiêu cực trong các cộng đồng trực tuyến.
Ignoring trolls is often the best response.→ Bỏ qua những kẻ gây rối thường là phản ứng tốt nhất.
Đồng nghĩa
provocationharassment
Collocations
internet trollingtrolling behavior
🎯 IELTS: Nên đề cập đến vấn đề này khi nói về an toàn trực tuyến.
Thường xảy ra trên mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...