EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · internet & social media › trolling
trolling
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · internet & social media
IELTS
Hành động đưa ra bình luận gây rối trên mạng.
UK /ˈtroʊlɪŋ/
·
US /ˈtroʊlɪŋ/
The act of making disruptive comments online.
Trolling can create a negative environment in online communities.
→ Trolling có thể tạo ra một môi trường tiêu cực trong các cộng đồng trực tuyến.
Ignoring trolls is often the best response.
→ Bỏ qua những kẻ gây rối thường là phản ứng tốt nhất.
Đồng nghĩa
provocation
harassment
Collocations
internet trolling
trolling behavior
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến vấn đề này khi nói về an toàn trực tuyến.
Thường xảy ra trên mạng xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
authenticity
/ɔːˈθen.tɪ.sɪ.ti/
Chất lượng của việc là thật hoặc chân thực.
curate
/kjʊˈreɪt/
Chọn lọc và tổ chức nội dung cho một khán giả cụ thể.
moderation
/ˌmɒdəˈreɪʃən/
Quá trình giám sát các cuộc thảo luận hoặc nội dung trực tuyến.
usability
/juːˈzəːbɪlɪti/
Độ dễ sử dụng của một sản phẩm hoặc hệ thống.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...