Kho từ › Từ vựng C1 · internet & social media › curate

curate

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · internet & social media IELTS
Chọn lọc và tổ chức nội dung cho một khán giả cụ thể.
UK /kjʊˈreɪt/ · US /kjʊˈreɪt/
To select and organize content for a specific audience.
She curates a popular blog about travel.
→ Cô ấy tổ chức một blog nổi tiếng về du lịch.
Curating content can enhance user experience.→ Việc tổ chức nội dung có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
Đồng nghĩa
organizeselect
Collocations
curate contentcurate a collection
🎯 IELTS: Nói về việc tổ chức nội dung trong phần thi IELTS.
Việc tổ chức nội dung rất quan trọng trong marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...