EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · internet & social media › curate
curate
C1
v.
📁 Từ vựng C1 · internet & social media
IELTS
Chọn lọc và tổ chức nội dung cho một khán giả cụ thể.
UK /kjʊˈreɪt/
·
US /kjʊˈreɪt/
To select and organize content for a specific audience.
She curates a popular blog about travel.
→ Cô ấy tổ chức một blog nổi tiếng về du lịch.
Curating content can enhance user experience.
→ Việc tổ chức nội dung có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
Đồng nghĩa
organize
select
Collocations
curate content
curate a collection
🎯
IELTS:
Nói về việc tổ chức nội dung trong phần thi IELTS.
Việc tổ chức nội dung rất quan trọng trong marketing.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
trolling
/ˈtroʊlɪŋ/
Hành động đưa ra bình luận gây rối trên mạng.
authenticity
/ɔːˈθen.tɪ.sɪ.ti/
Chất lượng của việc là thật hoặc chân thực.
moderation
/ˌmɒdəˈreɪʃən/
Quá trình giám sát các cuộc thảo luận hoặc nội dung trực tuyến.
usability
/juːˈzəːbɪlɪti/
Độ dễ sử dụng của một sản phẩm hoặc hệ thống.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...