curate
Nghĩa
Định nghĩa · To select and organize content for a specific audience.
“She curates a popular blog about travel.”Cô ấy tổ chức một blog nổi tiếng về du lịch.
“Curating content can enhance user experience.”Việc tổ chức nội dung có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
Mẹo IELTS · Nói về việc tổ chức nội dung trong phần thi IELTS.
Ghi chú · Việc tổ chức nội dung rất quan trọng trong marketing.