Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

authenticity

/ɔːˈθen.tɪ.sɪ.ti/ C1 IELTS

Nghĩa

Chất lượng của việc là thật hoặc chân thực. n.

Định nghĩa · The quality of being genuine or real.

“Authenticity is crucial for building trust online.”Tính xác thực rất quan trọng để xây dựng lòng tin trực tuyến.

“Users value authenticity in influencer marketing.”Người dùng đánh giá cao tính xác thực trong tiếp thị influencer.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về uy tín trên mạng.

Ghi chú · Tính xác thực tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...