Kho từ › Từ vựng C1 · internet & social media › authenticity

authenticity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · internet & social media IELTS
Chất lượng của việc là thật hoặc chân thực.
UK /ɔːˈθen.tɪ.sɪ.ti/ · US /ɔːˈθen.tɪ.sɪ.ti/
The quality of being genuine or real.
Authenticity is crucial for building trust online.
→ Tính xác thực rất quan trọng để xây dựng lòng tin trực tuyến.
Users value authenticity in influencer marketing.→ Người dùng đánh giá cao tính xác thực trong tiếp thị influencer.
Đồng nghĩa
genuinenessvalidity
Collocations
brand authenticitydigital authenticity
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về uy tín trên mạng.
Tính xác thực tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...