Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

moderation

/ˌmɒdəˈreɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Quá trình giám sát các cuộc thảo luận hoặc nội dung trực tuyến. n.

Định nghĩa · The process of overseeing online discussions or content.

“Moderation is essential to maintain a healthy online community.”Sự điều tiết là rất cần thiết để duy trì một cộng đồng trực tuyến lành mạnh.

“Effective moderation can prevent toxic behavior in forums.”Điều tiết hiệu quả có thể ngăn chặn hành vi độc hại trong các diễn đàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'moderation' để nói về quản lý nội dung trong bài viết.

Ghi chú · Cần có sự điều tiết để bảo vệ cộng đồng trực tuyến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...