EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · internet & social media › moderation
moderation
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · internet & social media
IELTS
Quá trình giám sát các cuộc thảo luận hoặc nội dung trực tuyến.
UK /ˌmɒdəˈreɪʃən/
·
US /ˌmɒdəˈreɪʃən/
The process of overseeing online discussions or content.
Moderation is essential to maintain a healthy online community.
→ Sự điều tiết là rất cần thiết để duy trì một cộng đồng trực tuyến lành mạnh.
Effective moderation can prevent toxic behavior in forums.
→ Điều tiết hiệu quả có thể ngăn chặn hành vi độc hại trong các diễn đàn.
Đồng nghĩa
oversight
supervision
Collocations
content moderation
community moderation
🎯
IELTS:
Sử dụng 'moderation' để nói về quản lý nội dung trong bài viết.
Cần có sự điều tiết để bảo vệ cộng đồng trực tuyến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
trolling
/ˈtroʊlɪŋ/
Hành động đưa ra bình luận gây rối trên mạng.
authenticity
/ɔːˈθen.tɪ.sɪ.ti/
Chất lượng của việc là thật hoặc chân thực.
curate
/kjʊˈreɪt/
Chọn lọc và tổ chức nội dung cho một khán giả cụ thể.
usability
/juːˈzəːbɪlɪti/
Độ dễ sử dụng của một sản phẩm hoặc hệ thống.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...