Kho từ › Từ vựng C1 · internet & social media › moderation

moderation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · internet & social media IELTS
Quá trình giám sát các cuộc thảo luận hoặc nội dung trực tuyến.
UK /ˌmɒdəˈreɪʃən/ · US /ˌmɒdəˈreɪʃən/
The process of overseeing online discussions or content.
Moderation is essential to maintain a healthy online community.
→ Sự điều tiết là rất cần thiết để duy trì một cộng đồng trực tuyến lành mạnh.
Effective moderation can prevent toxic behavior in forums.→ Điều tiết hiệu quả có thể ngăn chặn hành vi độc hại trong các diễn đàn.
Đồng nghĩa
oversightsupervision
Collocations
content moderationcommunity moderation
🎯 IELTS: Sử dụng 'moderation' để nói về quản lý nội dung trong bài viết.
Cần có sự điều tiết để bảo vệ cộng đồng trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...