EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · climate change › biodiverse
biodiverse
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · climate change
IELTS
có sự đa dạng lớn về các loài
UK /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrs/
·
US /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrs/
having a wide variety of species
Rainforests are known for their biodiverse ecosystems.
→ Rừng nhiệt đới nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.
Protecting biodiverse areas is essential for conservation.
→ Bảo vệ các khu vực đa dạng sinh học là rất cần thiết cho bảo tồn.
Đồng nghĩa
varied
diverse
rich
Collocations
biodiverse ecosystems
biodiverse regions
biodiverse habitats
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự phong phú của tự nhiên.
Thường dùng khi nói về sự đa dạng sinh học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
worsen
/ˈwɜːrsən/
làm cho cái gì đó tồi tệ hơn
wasteful
/ˈweɪstfəl/
sử dụng nhiều hơn mức cần thiết
alleviation
/əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
hành động làm cho một vấn đề ít nghiêm trọng hơn
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...