biodiverse
Nghĩa
Định nghĩa · having a wide variety of species
“Rainforests are known for their biodiverse ecosystems.”Rừng nhiệt đới nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.
“Protecting biodiverse areas is essential for conservation.”Bảo vệ các khu vực đa dạng sinh học là rất cần thiết cho bảo tồn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự phong phú của tự nhiên.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự đa dạng sinh học.