Kho từ › Từ vựng C1 · climate change › biodiverse

biodiverse

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · climate change IELTS
có sự đa dạng lớn về các loài
UK /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrs/ · US /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrs/
having a wide variety of species
Rainforests are known for their biodiverse ecosystems.
→ Rừng nhiệt đới nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.
Protecting biodiverse areas is essential for conservation.→ Bảo vệ các khu vực đa dạng sinh học là rất cần thiết cho bảo tồn.
Đồng nghĩa
varieddiverserich
Collocations
biodiverse ecosystemsbiodiverse regionsbiodiverse habitats
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự phong phú của tự nhiên.
Thường dùng khi nói về sự đa dạng sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...