alleviation
Nghĩa
Định nghĩa · the action of making a problem less severe
“Alleviation of poverty is linked to climate action.”Giảm nghèo liên quan đến hành động về khí hậu.
“Effective alleviation strategies can enhance community well-being.”Các chiến lược giảm nhẹ hiệu quả có thể nâng cao phúc lợi cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng 'alleviation' để thể hiện sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Giảm nhẹ là một phần quan trọng trong các nỗ lực ứng phó với khí hậu.