Kho từ › Từ vựng C1 · climate change › alleviation

alleviation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · climate change IELTS
hành động làm cho một vấn đề ít nghiêm trọng hơn
UK /əˌliː.viˈeɪ.ʃən/ · US /əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
the action of making a problem less severe
Alleviation of poverty is linked to climate action.
→ Giảm nghèo liên quan đến hành động về khí hậu.
Effective alleviation strategies can enhance community well-being.→ Các chiến lược giảm nhẹ hiệu quả có thể nâng cao phúc lợi cộng đồng.
Đồng nghĩa
reductionmitigation
Collocations
poverty alleviationalleviation measures
🎯 IELTS: Dùng 'alleviation' để thể hiện sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề xã hội.
Giảm nhẹ là một phần quan trọng trong các nỗ lực ứng phó với khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...