Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · climate change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alleviation

/əˌliː.viˈeɪ.ʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

hành động làm cho một vấn đề ít nghiêm trọng hơn n.

Định nghĩa · the action of making a problem less severe

“Alleviation of poverty is linked to climate action.”Giảm nghèo liên quan đến hành động về khí hậu.

“Effective alleviation strategies can enhance community well-being.”Các chiến lược giảm nhẹ hiệu quả có thể nâng cao phúc lợi cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng 'alleviation' để thể hiện sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề xã hội.

Ghi chú · Giảm nhẹ là một phần quan trọng trong các nỗ lực ứng phó với khí hậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...