EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · climate change › alleviation
alleviation
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · climate change
IELTS
hành động làm cho một vấn đề ít nghiêm trọng hơn
UK /əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
·
US /əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
the action of making a problem less severe
Alleviation of poverty is linked to climate action.
→ Giảm nghèo liên quan đến hành động về khí hậu.
Effective alleviation strategies can enhance community well-being.
→ Các chiến lược giảm nhẹ hiệu quả có thể nâng cao phúc lợi cộng đồng.
Đồng nghĩa
reduction
mitigation
Collocations
poverty alleviation
alleviation measures
🎯
IELTS:
Dùng 'alleviation' để thể hiện sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề xã hội.
Giảm nhẹ là một phần quan trọng trong các nỗ lực ứng phó với khí hậu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
worsen
/ˈwɜːrsən/
làm cho cái gì đó tồi tệ hơn
biodiverse
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrs/
có sự đa dạng lớn về các loài
wasteful
/ˈweɪstfəl/
sử dụng nhiều hơn mức cần thiết
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...