Kho từ › Từ vựng C1 · climate change › wasteful

wasteful

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · climate change IELTS
sử dụng nhiều hơn mức cần thiết
UK /ˈweɪstfəl/ · US /ˈweɪstfəl/
using more of something than necessary
Wasteful practices harm the environment.
→ Các thực hành lãng phí gây hại cho môi trường.
Reducing wasteful consumption is important for sustainability.→ Giảm tiêu thụ lãng phí là rất quan trọng cho tính bền vững.
Đồng nghĩa
profligatesquandering
Collocations
wasteful habitswasteful practiceswasteful consumption
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự lãng phí.
Liên quan đến việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...