EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · climate change › wasteful
wasteful
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · climate change
IELTS
sử dụng nhiều hơn mức cần thiết
UK /ˈweɪstfəl/
·
US /ˈweɪstfəl/
using more of something than necessary
Wasteful practices harm the environment.
→ Các thực hành lãng phí gây hại cho môi trường.
Reducing wasteful consumption is important for sustainability.
→ Giảm tiêu thụ lãng phí là rất quan trọng cho tính bền vững.
Đồng nghĩa
profligate
squandering
Collocations
wasteful habits
wasteful practices
wasteful consumption
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự lãng phí.
Liên quan đến việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
worsen
/ˈwɜːrsən/
làm cho cái gì đó tồi tệ hơn
biodiverse
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrs/
có sự đa dạng lớn về các loài
alleviation
/əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
hành động làm cho một vấn đề ít nghiêm trọng hơn
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...