Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

guaranteed

/ˌɡɛrənˈtiːd/ A2

Nghĩa

được đảm bảo tính từ

Định nghĩa · Certain or assured, without doubt.

“The product is guaranteed for two years.”Sản phẩm được đảm bảo trong hai năm.

“The results are guaranteed to be accurate.”Kết quả được đảm bảo là chính xác.

Đồng nghĩa securedassured

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự tin cậy trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bảo hành và dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...