Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★★ phổ biến #12188

assured

/ə'ʃuəd/

tính từ

  • tin chắc, cầm chắc, yên trí
    • you may rest assured that...: anh có thể tin chắc (yên trí) là...
  • chắc chắn, quả quyết; đảm bảo
    • assured success: sự thành công chắc chắn
  • tự tin
  • trơ tráo, vô liêm sỉ
  • được bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by assurance; exhibiting confidence\ns. characterized by certainty or security

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...