Kho từ › Collocations · gender › address gender discrimination

address gender discrimination

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
giải quyết sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính
UK /əˈdrɛs ˈdʒɛndər dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/ · US /əˈdrɛs ˈdʒɛndər dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/
to tackle unfair treatment based on gender
We must address gender discrimination in the workplace.
→ Chúng ta phải giải quyết sự phân biệt giới tính trong nơi làm việc.
Laws are needed to address gender discrimination.→ Cần có luật pháp để giải quyết sự phân biệt giới tính.
Đồng nghĩa
combat gender discriminationcounter gender discrimination
Collocations
eliminate gender discriminationfight against gender discrimination
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ từ các nghiên cứu hoặc báo cáo để hỗ trợ lập luận.
Giải quyết phân biệt giới tính là cần thiết để xây dựng xã hội công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...