Kho từ › Collocations · gender › discuss gender issues

discuss gender issues

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
thảo luận về các vấn đề liên quan đến giới
UK /dɪsˈkʌs ˈdʒɛndər ˈɪʃuz/ · US /dɪsˈkʌs ˈdʒɛndər ˈɪʃuz/
to talk about problems related to gender
We must discuss gender issues openly.
→ Chúng ta phải thảo luận về các vấn đề giới một cách công khai.
The conference will discuss gender issues in the workplace.→ Hội nghị sẽ thảo luận về các vấn đề giới trong nơi làm việc.
Đồng nghĩa
talk about gender issuesaddress gender issues
Collocations
analyze gender issuesexplore gender issues
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ thực tế để làm rõ các vấn đề giới.
Thảo luận về các vấn đề giới giúp nâng cao nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...