Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support gender awareness

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nhận thức về giới phr.

Định nghĩa · to promote understanding of gender issues

“Programs should support gender awareness among youth.”Các chương trình nên hỗ trợ nhận thức về giới trong giới trẻ.

“Supporting gender awareness is crucial for equality.”Hỗ trợ nhận thức về giới là rất quan trọng cho sự bình đẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết phải nâng cao nhận thức về giới tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...