Kho từ › Collocations · gender › invest in gender equality

invest in gender equality

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
đầu tư nguồn lực để đạt được quyền bình đẳng cho tất cả các giới
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈdʒɛndər iˈkwɒləti/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈdʒɛndər iˈkwɒləti/
to allocate resources to achieve equal rights for all genders
Governments should invest in gender equality initiatives.
→ Các chính phủ nên đầu tư vào các sáng kiến bình đẳng giới.
Companies are starting to invest in gender equality programs.→ Các công ty đang bắt đầu đầu tư vào các chương trình bình đẳng giới.
Đồng nghĩa
allocate resourcessupport equality initiatives
Collocations
invest in initiativesinvest in programs
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện tầm quan trọng của việc đầu tư trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh chính sách và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...