Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is critical to recognize that

it is critical to recognize that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận một vấn đề nghiêm trọng.
UK /ɪt ɪz ˈkrɪtɪkəl tə ˈrɛkəɡnaɪz ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈkrɪtɪkəl tə ˈrɛkəɡnaɪz ðæt/
This phrase stresses the importance of acknowledging a critical issue.
It is critical to recognize that mental health is as important as physical health.
→ Điều quan trọng là phải công nhận rằng sức khỏe tâm thần quan trọng như sức khỏe thể chất.
It is critical to recognize that climate change is a global challenge.→ Điều quan trọng là phải công nhận rằng biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu.
Đồng nghĩa
it is vital to acknowledge thatit is essential to realize that
Collocations
critical to recognizeacknowledge the significance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nghiêm túc trong lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc công nhận một vấn đề quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...