Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one should not overlook that

one should not overlook that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
không nên bỏ qua rằng
UK /wʌn ʃʊd nɒt ˈoʊvərˌlʊk ðæt/ · US /wʌn ʃʊd nɒt ˈoʊvərˌlʊk ðæt/
people must remember that
One should not overlook that technology can improve efficiency.
→ Không nên bỏ qua rằng công nghệ có thể cải thiện hiệu suất.
One should not overlook that cultural diversity enriches society.→ Không nên bỏ qua rằng sự đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩa
one must consider thatit is crucial to rememberit is necessary to acknowledge
Collocations
not overlookshould not forgetshould not ignore
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điểm quan trọng trong bài nói.
Câu này thể hiện sự quan trọng của ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...