Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it should be emphasized that

it should be emphasized that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần nhấn mạnh rằng
UK /ɪt ʃʊd bi ˈɛmfəˌsaɪzd ðæt/ · US /ɪt ʃʊd bi ˈɛmfəˌsaɪzd ðæt/
it is necessary to stress something important
It should be emphasized that safety is our top priority.
→ Cần nhấn mạnh rằng an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
It should be emphasized that learning is a lifelong process.→ Cần nhấn mạnh rằng việc học là một quá trình suốt đời.
Đồng nghĩa
it is important to stressit is necessary to highlightit is essential to point out
Collocations
should be emphasizedshould be notedshould be recognized
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ quan điểm trong phần viết.
Thường dùng trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...