Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is vital to recognize that

it is vital to recognize that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần nhận ra rằng
UK /ɪt ɪz ˈvaɪtl tə ˈrɛkəɡnaɪz ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈvaɪtl tə ˈrɛkəɡnaɪz ðæt/
it is very important to understand that
It is vital to recognize that mental health deserves attention.
→ Cần nhận ra rằng sức khỏe tâm thần xứng đáng được chú ý.
It is vital to recognize that equality benefits everyone.→ Cần nhận ra rằng bình đẳng mang lại lợi ích cho mọi người.
Đồng nghĩa
it is essential to acknowledgeit is crucial to understandit is important to realize
Collocations
vital to recognizevital to understandvital to consider
🎯 IELTS: Nên dùng trong phần nói để thể hiện sự tự tin.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng trong thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...