Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is crucial to note that

it is crucial to note that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần lưu ý rằng
UK /ɪt ɪz ˈkruːʃəl tə noʊt ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈkruːʃəl tə noʊt ðæt/
it is very important to understand that
It is crucial to note that deadlines must be met.
→ Cần lưu ý rằng hạn chót phải được tuân thủ.
It is crucial to note that every vote counts in an election.→ Cần lưu ý rằng mỗi phiếu bầu đều có giá trị trong một cuộc bầu cử.
Đồng nghĩa
it is essential to point outit is important to highlight
Collocations
crucial to notecrucial to understandcrucial to remember
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho luận điểm của bạn mạnh mẽ hơn.
Thường được dùng trong văn bản chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...