Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one must bear in mind that

one must bear in mind that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần ghi nhớ rằng
UK /wʌn mʌst bɛr ɪn maɪnd ðæt/ · US /wʌn mʌst bɛr ɪn maɪnd ðæt/
one should remember that
One must bear in mind that practice leads to improvement.
→ Cần ghi nhớ rằng thực hành dẫn đến sự cải thiện.
One must bear in mind that every culture has its value.→ Cần ghi nhớ rằng mỗi nền văn hóa đều có giá trị của nó.
Đồng nghĩa
one should remember thatit is important to consider
Collocations
bear in mindmust considershould remember
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh các điểm chính trong bài thuyết trình.
Câu này thường dùng trong thảo luận và viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...