Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one must take into account that

one must take into account that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
cần xem xét rằng
UK /wʌn mʌst teɪk ˈɪntuː əˈkaʊnt ðæt/ · US /wʌn mʌst teɪk ˈɪntuː əˈkaʊnt ðæt/
one should consider something important
One must take into account that every decision has consequences.
→ Cần xem xét rằng mỗi quyết định đều có hậu quả.
One must take into account that teamwork fosters collaboration.→ Cần xem xét rằng làm việc nhóm thúc đẩy sự hợp tác.
Đồng nghĩa
one should considerit is important to remember
Collocations
take into accountmust considershould remember
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh các điểm chính trong bài thuyết trình.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận và viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...