Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it is advisable to remember that

it is advisable to remember that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
nên nhớ rằng
UK /ɪt ɪz əˈvaɪzəbl tə rɪˈmɛmbər ðæt/ · US /ɪt ɪz əˈvaɪzəbl tə rɪˈmɛmbər ðæt/
it is a good idea to keep in mind that
It is advisable to remember that practice makes perfect.
→ Nên nhớ rằng thực hành tạo nên sự hoàn hảo.
It is advisable to remember that kindness can change lives.→ Nên nhớ rằng lòng tốt có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩa
it is wise to rememberit is important to consider
Collocations
advisable to rememberadvisable to consideradvisable to highlight
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến trong bài viết.
Thường dùng trong văn viết chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...