Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › one should not forget that

one should not forget that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
không nên quên rằng
UK /wʌn ʃʊd nɒt fərˈɡɛt ðæt/ · US /wʌn ʃʊd nɒt fərˈɡɛt ðæt/
one must remember something important
One should not forget that teamwork leads to success.
→ Không nên quên rằng làm việc nhóm dẫn đến thành công.
One should not forget that health is wealth.→ Không nên quên rằng sức khỏe là tài sản quý giá.
Đồng nghĩa
one must rememberit is important to acknowledge
Collocations
should not forgetmust remembershould keep in mind
🎯 IELTS: Sử dụng để trình bày quan điểm trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...